Đổi lấy tiếng Trung là gì?
"đổi lấy" trong tiếng Trung là 换成 (động từ).
换成 Động từ
Hán Việt: HOÁN THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi (cái này) lấy (cái khác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổi lấy tiếng Trung là gì?
"đổi lấy" trong tiếng Trung là 换成 (động từ).