Đội vương miện tiếng Trung là gì?
"đội vương miện" trong tiếng Trung là 加冕 (động từ).
加冕 Động từ
Hán Việt: GIA MIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội vương miện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội vương miện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đội vương miện tiếng Trung là gì?
"đội vương miện" trong tiếng Trung là 加冕 (động từ).