TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đội vương miện tiếng Trung là gì?

"đội vương miện" trong tiếng Trung là 加冕 (động từ).

加冕 Động từ

jiāmiǎnHán Việt: GIA MIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội vương miện

Xem đầy đủ từ "加冕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội vương miện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đội vương miện tiếng Trung là gì?

"đội vương miện" trong tiếng Trung là 加冕 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.