TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Động đất tiếng Trung là gì?

"động đất" trong tiếng Trung là 地震 (danh từ).

地震 Danh từ

dìzhènHán Việt: ĐỊA CHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất

  • 预测地震是不可能的。 Dự đoán động đất là điều bất khả thi.
  • 台湾容易发生地震。 Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.

Xem đầy đủ từ "地震": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Trung là gì?

"động đất" trong tiếng Trung là 地震 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.