Động đất tiếng Trung là gì?
"động đất" trong tiếng Trung là 地震 (danh từ).
地震 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA CHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đất
- 预测地震是不可能的。 Dự đoán động đất là điều bất khả thi.
- 台湾容易发生地震。 Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động đất tiếng Trung là gì?
"động đất" trong tiếng Trung là 地震 (danh từ).