地动山摇 — Đất rung núi chuyển (thành ngữ); một trận chiến kinh thiên động địa
Câu hỏi thường gặp
地动 nghĩa là gì?
地动 (dìdòng) nghĩa là động đất.
地动 đọc thế nào?
地动 đọc là dìdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 地动 là gì?
Âm Hán Việt của 地动 là "địa động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.