Động vật tiếng Trung là gì?
"động vật" trong tiếng Trung là 动物 (danh từ), 兽类 (danh từ).
动物 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật
- 不要虐待动物。 Đừng ngược đãi động vật.
- 猫头鹰是我最喜欢的动物。 Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
兽类 Danh từ
Hán Việt: THÚ LOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật tiếng Trung là gì?
"động vật" trong tiếng Trung là 动物 (danh từ), 兽类 (danh từ).