兽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𬎿𠮛 Mọi âm Hán Việt của chữ: thú
兽 nghĩa là quái thú, động vật, thú vật.
Nghĩa của 兽
shòu
THÚphồn thể 獸- Quái thú
- Động vật; thú vật
- Thú tính
- Như thú
Từ ghép có 兽
Thành ngữ có 兽
- 洪水猛兽 — Lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú
- 飞禽走兽 — Chim chóc và muông thú
- 作鸟兽散 — Chạy tán loạn như chim thú
- 困兽犹斗 — Mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu
- 人面兽心 — Mặt người, tim thú
- 衣冠禽兽 — Động vật mặc quần áo
- 鸟兽散 — Tan tác như chim muông
- 一逞兽欲 — Buông thả dục vọng thú tính của mình
- 如鸟兽散 — Chạy tán loạn như chim thú
- 率兽食人 — Dẫn thú vật ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng: chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
- 珍禽奇兽 — Động vật và chim quý hiếm
- 虎狮兽 — Tigon hoặc tiglon, loài lai giữa hổ đực và sư tử cái
Câu hỏi thường gặp
兽 nghĩa là gì?
兽 (shòu) nghĩa là quái thú, động vật, thú vật.
兽 đọc thế nào?
兽 đọc là shòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 兽 là gì?
Âm Hán Việt của 兽 là "thú".