TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đợt tiếng Trung là gì?

"đợt" trong tiếng Trung là 阵.

阵

zhènHán Việt: TRẬN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trận, cơn, đợt (lượng từ)

Xem đầy đủ từ "阵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đợt tiếng Trung là gì?

"đợt" trong tiếng Trung là 阵.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.