Đợt tiếng Trung là gì?
"đợt" trong tiếng Trung là 阵.
阵
Hán Việt: TRẬN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trận, cơn, đợt (lượng từ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đợt tiếng Trung là gì?
"đợt" trong tiếng Trung là 阵.