Đứa trẻ tiếng Trung là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Trung là 小孩儿 (danh từ), 小孩 (danh từ), 崽.
小孩儿 Danh từ
Hán Việt: TIỂU HÀI NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứa trẻ
小孩 Danh từ
Hán Việt: TIỂU HÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứa trẻ
- 老师给小孩一本书。 Giáo viên đưa sách cho đứa trẻ.
崽
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứa trẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứa trẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứa trẻ tiếng Trung là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Trung là 小孩儿 (danh từ), 小孩 (danh từ), 崽.