酸儿辣女 — Nếu một phụ nữ thích ăn chua khi mang thai, cô ấy sẽ sinh con trai; nếu thích ăn cay, cô ấy sẽ sinh con gái
Câu hỏi thường gặp
儿 nghĩa là gì?
儿 (r, ér, rén) nghĩa là Hậu tố giảm nhẹ không thành âm.
儿 đọc thế nào?
儿 đọc là r (pinyin).
Âm Hán Việt của 儿 là gì?
Âm Hán Việt của 儿 là "nhi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.