Đan chéo tiếng Trung là gì?
"đan chéo" trong tiếng Trung là 纵横交错 (cụm từ).
纵横交错 Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đan chéo
Xem đầy đủ từ "纵横交错": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đan chéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đan chéo tiếng Trung là gì?
"đan chéo" trong tiếng Trung là 纵横交错 (cụm từ).