TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đang tiếng Trung là gì?

"đang" trong tiếng Trung là 正 (phó từ).

正 Phó từ

zhèngHán Việt: CHÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đang

  • 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
  • 这场生意正面临著赤字。 Công việc kinh doanh đang phát đạt.

Xem đầy đủ từ "正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đang tiếng Trung là gì?

"đang" trong tiếng Trung là 正 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).