Đang tiếng Trung là gì?
"đang" trong tiếng Trung là 正 (phó từ).
正 Phó từ
Hán Việt: CHÍNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đang
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
- 这场生意正面临著赤字。 Công việc kinh doanh đang phát đạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đang tiếng Trung là gì?
"đang" trong tiếng Trung là 正 (phó từ).