TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đau bụng tiếng Trung là gì?

"đau bụng" trong tiếng Trung là 腹痛 (danh từ).

腹痛 Danh từ

fùtòngHán Việt: PHÚC THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau bụng

Xem đầy đủ từ "腹痛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau bụng tiếng Trung là gì?

"đau bụng" trong tiếng Trung là 腹痛 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.