TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều phối tiếng Trung là gì?

"điều phối" trong tiếng Trung là 调度 (động từ).

调度 Động từ

diàodùHán Việt: ĐIỀU ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)

Xem đầy đủ từ "调度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều phối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều phối tiếng Trung là gì?

"điều phối" trong tiếng Trung là 调度 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.