TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điểm tối đa tiếng Trung là gì?

"điểm tối đa" trong tiếng Trung là 满分 (danh từ).

满分 Danh từ

mǎnfēnHán Việt: MÃN PHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm tối đa

  • 很少有学生能在古汉语考试上拿满分。 Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "满分": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm tối đa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điểm tối đa tiếng Trung là gì?

"điểm tối đa" trong tiếng Trung là 满分 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.