Đi thuyền tiếng Trung là gì?
"đi thuyền" trong tiếng Trung là 航行 (động từ).
航行 Động từ
Hán Việt: HÀNG HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi thuyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi thuyền tiếng Trung là gì?
"đi thuyền" trong tiếng Trung là 航行 (động từ).