Đi vòng tiếng Trung là gì?
"đi vòng" trong tiếng Trung là 绕过 (động từ).
绕过 Động từ
Hán Việt: NHIỄU QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi vòng tiếng Trung là gì?
"đi vòng" trong tiếng Trung là 绕过 (động từ).