TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绕

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繞, 遶

Âm Hán Việt NHIỄU
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiễu, diễu

绕 nghĩa là quấn, cuộn.

Nghĩa của 绕

rào

NHIỄUphồn thể 繞
  1. Quấn
  2. Cuộn (chỉ)
  3. Xoay quanh
  4. Xoắn chuyển
  5. Di chuyển xung quanh
  6. Đi vòng (chướng ngại)
  7. Đi vòng qua
  8. Đi đường vòng
  9. Làm rối
  10. Làm bối rối

rào

NHIỄUphồn thể 遶
  1. Quay vòng
  2. Di chuyển xung quanh
  3. Đi vòng qua (một chướng ngại)
  4. Đi vòng
  5. Tránh đường vòng
  6. Biến thể của 绕 (rào), xoay quanh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绕

Đồng nghĩa

Từ ghép có 绕

Thành ngữ có 绕

  • 魂牵梦绕 — Bị mê hoặc
  • 余音绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
  • 余响绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng hát vang và ngân
  • 绕梁三日 — Vọng quanh xà nhà ba ngày (thành ngữ); fig. vang dội và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
  • 绕来绕去 — Loanh quanh lòng vòng (thành ngữ); đi vòng vòng không đến đâu
  • 绕膝承欢 — Sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ

Câu ví dụ với 绕

  • 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

绕 nghĩa là gì?

绕 (rào) nghĩa là quấn, cuộn.

绕 đọc thế nào?

绕 đọc là rào (pinyin).

Âm Hán Việt của 绕 là gì?

Âm Hán Việt của 绕 là "nhiễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.