绕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繞, 遶
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiễu, diễu
绕 nghĩa là quấn, cuộn.
Nghĩa của 绕
rào
NHIỄUphồn thể 繞- Quấn
- Cuộn (chỉ)
- Xoay quanh
- Xoắn chuyển
- Di chuyển xung quanh
- Đi vòng (chướng ngại)
- Đi vòng qua
- Đi đường vòng
- Làm rối
- Làm bối rối
rào
NHIỄUphồn thể 遶- Quay vòng
- Di chuyển xung quanh
- Đi vòng qua (một chướng ngại)
- Đi vòng
- Tránh đường vòng
- Biến thể của 绕 (rào), xoay quanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绕
Đồng nghĩa
Từ ghép có 绕
Thành ngữ có 绕
- 魂牵梦绕 — Bị mê hoặc
- 余音绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
- 余响绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng hát vang và ngân
- 绕梁三日 — Vọng quanh xà nhà ba ngày (thành ngữ); fig. vang dội và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
- 绕来绕去 — Loanh quanh lòng vòng (thành ngữ); đi vòng vòng không đến đâu
- 绕膝承欢 — Sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ
Câu ví dụ với 绕
- 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
绕 nghĩa là gì?
绕 (rào) nghĩa là quấn, cuộn.
绕 đọc thế nào?
绕 đọc là rào (pinyin).
Âm Hán Việt của 绕 là gì?
Âm Hán Việt của 绕 là "nhiễu".