Đua tiếng Trung là gì?
"đua" trong tiếng Trung là 竞赛 (động từ).
竞赛 Động từ
Hán Việt: CẠNH TÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thi đấu; đua
- 爱国竞赛的目的是什么? Mục đích thi đua ái quốc là gì?
- 竞赛是爱国。 Thi đua là yêu nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đua tiếng Trung là gì?
"đua" trong tiếng Trung là 竞赛 (động từ).