Đung đưa nhẹ nhàng tiếng Trung là gì?
"đung đưa nhẹ nhàng" trong tiếng Trung là 摇曳 (động từ).
摇曳 Động từ
Hán Việt: DAO DUỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đung đưa nhẹ nhàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đung đưa nhẹ nhàng tiếng Trung là gì?
"đung đưa nhẹ nhàng" trong tiếng Trung là 摇曳 (động từ).