Ải chiến lược tiếng Trung là gì?
"ải chiến lược" trong tiếng Trung là 塞 (động từ), 大关 (danh từ).
塞 Động từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ải chiến lược
大关 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI QUAN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ải chiến lược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ải chiến lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ải chiến lược tiếng Trung là gì?
"ải chiến lược" trong tiếng Trung là 塞 (động từ), 大关 (danh từ).