塞
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱𡨄土 Mọi âm Hán Việt của chữ: tắc, tái
塞 nghĩa là ải chiến lược.
Nghĩa của 塞
sài
- Ải chiến lược
- Vị trí biên giới chiến thuật
sāi
TẮC- Chặn lại
- Nhét vào
- Nhồi
- Nút
- Nút chai
sè
TẮC- Chặn lại
- Nhét
- Đối phó với
Sāi
TẮCtên riêng- Serbia
- Người Serbia
- Viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塞
Đồng nghĩa
Từ ghép có 塞
Thành ngữ có 塞
- 茅塞顿开 — Tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng
- 塞翁失马 — Ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt
- 敷衍塞责 — Làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
- 闭目塞听 — Nhắm mắt bịt tai
- 聊以塞责 — Để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình
- 胡吃海塞 — Ăn nhồi nhét
- 豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
- 闭门塞窦 — Đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
Câu hỏi thường gặp
塞 nghĩa là gì?
塞 (sài, sāi, sè, sāi) nghĩa là ải chiến lược.
塞 đọc thế nào?
塞 đọc là sài (pinyin).
Âm Hán Việt của 塞 là gì?
Âm Hán Việt của 塞 là "tắc".