Ải núi tiếng Trung là gì?
"ải núi" trong tiếng Trung là 关隘 (danh từ).
关隘 Danh từ
Hán Việt: QUAN ẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ải núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ải núi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ải núi tiếng Trung là gì?
"ải núi" trong tiếng Trung là 关隘 (danh từ).