Ảo giác tiếng Trung là gì?
"ảo giác" trong tiếng Trung là 幻觉 (danh từ).
幻觉 Danh từ
Hán Việt: ẢO GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảo giác
- 你看到的都是幻觉。 Những thứ mà mày thấy đều là ảo giác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảo giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảo giác tiếng Trung là gì?
"ảo giác" trong tiếng Trung là 幻觉 (danh từ).