Ấn định tiếng Trung là gì?
"ấn định" trong tiếng Trung là 规定 (động từ).
规定 Động từ
Hán Việt: QUY ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn định tiếng Trung là gì?
"ấn định" trong tiếng Trung là 规定 (động từ).