TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ở đó tiếng Trung là gì?

"ở đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ), 那儿 (phó từ).

那里 Đại từ

nàliHán Việt: NA LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó; nơi đó

  • 我很高兴我在那里。 Thật mừng là tôi đã ở đó.
  • 我们在那里有一个不愉快的经历。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.

Xem đầy đủ từ "那里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

那儿 Phó từ

nàrHán Việt: NA NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó

  • 我看见那儿有个奇怪的女人。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
  • 我看见一位陌生女人在那儿。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.

Xem đầy đủ từ "那儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở đó tiếng Trung là gì?

"ở đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ), 那儿 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.