Album tiếng Trung là gì?
"album" trong tiếng Trung là 专辑 (danh từ).
专辑 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Album
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "album" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Album tiếng Trung là gì?
"album" trong tiếng Trung là 专辑 (danh từ).