An cư lạc nghiệp tiếng Trung là gì?
"an cư lạc nghiệp" trong tiếng Trung là 安居乐业 (cụm từ).
安居乐业 Cụm từ
Hán Việt: AN CƯ LẠC NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An cư lạc nghiệp
Xem đầy đủ từ "安居乐业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an cư lạc nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
An cư lạc nghiệp tiếng Trung là gì?
"an cư lạc nghiệp" trong tiếng Trung là 安居乐业 (cụm từ).