An ninh tiếng Trung là gì?
"an ninh" trong tiếng Trung là 安全性 (danh từ).
安全性 Danh từ
Hán Việt: AN TOÀN TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ninh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an ninh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
An ninh tiếng Trung là gì?
"an ninh" trong tiếng Trung là 安全性 (danh từ).