TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bài tập về nhà tiếng Trung là gì?

"bài tập về nhà" trong tiếng Trung là 作业 (danh từ).

作业 Danh từ

zuòyèHán Việt: TÁC NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tập về nhà

  • 你的作业,做完了没有? Em đã làm xong bài tập về nhà chưa?
  • 我正在做我的作业。 Tôi đang làm bài tập về nhà.

Xem đầy đủ từ "作业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tập về nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài tập về nhà tiếng Trung là gì?

"bài tập về nhà" trong tiếng Trung là 作业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.