作业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 作業
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
作业 nghĩa là bài tập về nhà, bài tập.
Nghĩa của 作业
zuòyè
TÁC NGHIỆPDanh từ, Động từphồn thể 作業- Bài tập về nhà
- Bài tập
- Công việc
- Nhiệm vụ
- Vận hành
- Thao tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作业
Đồng nghĩa
Từ ghép có 作业
Câu ví dụ với 作业
- 你的作业,做完了没有? Nǐ de zuòyè, zuò wán le méiyǒu?Em đã làm xong bài tập về nhà chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516204
- 我有很多作业要做。 Tôi có nhiều bài tập phải làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401219
- 我正在做我的作业。 Wǒ zhèngzài zuò wǒ de zuòyè.Tôi đang làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540618
- 这是你的作业吗? Zhè shì nǐ de zuòyè ma?Đây là bài tập về nhà của cậu đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10364550
- 我们做了作业。 Wǒmen zuò le zuòyè.Chúng tôi đã làm bài tập về nhà của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
作业 nghĩa là gì?
作业 (zuòyè) nghĩa là bài tập về nhà, bài tập.
作业 đọc thế nào?
作业 đọc là zuòyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 作业 là gì?
Âm Hán Việt của 作业 là "tác nghiệp".