Bàn đạp tiếng Trung là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Trung là 脚踏 (danh từ), 镫.
脚踏 Danh từ
Hán Việt: CƯỚC ĐẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn đạp
镫
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn đạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn đạp tiếng Trung là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Trung là 脚踏 (danh từ), 镫.