Bàn chải tiếng Trung là gì?
"bàn chải" trong tiếng Trung là 刷子 (danh từ).
刷子 Danh từ
Hán Việt: LOÁT TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn chải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn chải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn chải tiếng Trung là gì?
"bàn chải" trong tiếng Trung là 刷子 (danh từ).