Bàn nhỏ tiếng Trung là gì?
"bàn nhỏ" trong tiếng Trung là 茶几 (danh từ).
茶几 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn nhỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn nhỏ tiếng Trung là gì?
"bàn nhỏ" trong tiếng Trung là 茶几 (danh từ).