Bàn tính tiếng Trung là gì?
"bàn tính" trong tiếng Trung là 算盘 (danh từ).
算盘 Danh từ
Hán Việt: TOÁN BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn tính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn tính tiếng Trung là gì?
"bàn tính" trong tiếng Trung là 算盘 (danh từ).