算盘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 算盤
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
算盘 nghĩa là bàn tính, kế hoạch.
Nghĩa của 算盘
suànpán
TOÁN BÀNDanh từphồn thể 算盤- Bàn tính
- Kế hoạch
- Đề án
Từ ghép có 算盘
Thành ngữ có 算盘
- 打小算盘 — Tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
Câu hỏi thường gặp
算盘 nghĩa là gì?
算盘 (suànpán) nghĩa là bàn tính, kế hoạch.
算盘 đọc thế nào?
算盘 đọc là suànpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 算盘 là gì?
Âm Hán Việt của 算盘 là "toán bàn".