Bàng quang tiếng Trung là gì?
"bàng quang" trong tiếng Trung là 膀胱 (danh từ), 胱.
膀胱 Danh từ
Hán Việt: BÀNG QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàng quang
胱
Hán Việt: QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàng quang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàng quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàng quang tiếng Trung là gì?
"bàng quang" trong tiếng Trung là 膀胱 (danh từ), 胱.