Bá chủ tiếng Trung là gì?
"bá chủ" trong tiếng Trung là 霸, 霸王 (danh từ).
霸
Hán Việt: BÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bá chủ
霸王 Danh từ
Hán Việt: BÁ VƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bá chủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bá chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bá chủ tiếng Trung là gì?
"bá chủ" trong tiếng Trung là 霸, 霸王 (danh từ).