Bán lẻ tiếng Trung là gì?
"bán lẻ" trong tiếng Trung là 零售 (động từ), 门店 (danh từ).
零售 Động từ
Hán Việt: LINH THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán lẻ
门店 Danh từ
Hán Việt: MÔN ĐIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán lẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán lẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bán lẻ tiếng Trung là gì?
"bán lẻ" trong tiếng Trung là 零售 (động từ), 门店 (danh từ).