TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贩

fàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 販

Âm Hán Việt PHIẾN
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phiến, phán, bản

贩 nghĩa là kinh doanh, mua bán.

Nghĩa của 贩

fàn

PHIẾNphồn thể 販
  1. Kinh doanh
  2. Mua bán
  3. Buôn bán
  4. Bán lẻ
  5. Bán rong

Từ ghép có 贩

Thành ngữ có 贩

  • 贩夫走卒 — Người bán rong và người khuân vác

Câu hỏi thường gặp

贩 nghĩa là gì?

贩 (fàn) nghĩa là kinh doanh, mua bán.

贩 đọc thế nào?

贩 đọc là fàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贩 là gì?

Âm Hán Việt của 贩 là "phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.