Bánh kếp tiếng Trung là gì?
"bánh kếp" trong tiếng Trung là 薄烤饼.
薄烤饼
Hán Việt: BẠC KHẢO BÍNH giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh kếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh kếp tiếng Trung là gì?
"bánh kếp" trong tiếng Trung là 薄烤饼.