TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bánh trung thu tiếng Trung là gì?

"bánh trung thu" trong tiếng Trung là 月饼 (danh từ).

月饼 Danh từ

yuèbǐngHán Việt: NGUYỆT BÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)

  • 中秋节要吃月饼。 Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.
  • 在中秋节,家人团聚,一起吃月饼、赏月。 Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "月饼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh trung thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh trung thu tiếng Trung là gì?

"bánh trung thu" trong tiếng Trung là 月饼 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.