Bã tiếng Trung là gì?
"bã" trong tiếng Trung là 残渣 (danh từ), 糟 (tính từ).
残渣 Danh từ
Hán Việt: TÀN TRA giọng máy của trình duyệt
糟 Tính từ
Hán Việt: TAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bã tiếng Trung là gì?
"bã" trong tiếng Trung là 残渣 (danh từ), 糟 (tính từ).