Bên này tiếng Trung là gì?
"bên này" trong tiếng Trung là 这边 (phó từ).
这边 Phó từ
Hán Việt: GIÁ BIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên này
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên này tiếng Trung là gì?
"bên này" trong tiếng Trung là 这边 (phó từ).