Bó tay tiếng Trung là gì?
"bó tay" trong tiếng Trung là 没法 (động từ).
没法 Động từ
Hán Việt: MỘT PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bó tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bó tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bó tay tiếng Trung là gì?
"bó tay" trong tiếng Trung là 没法 (động từ).