TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bóng chày tiếng Trung là gì?

"bóng chày" trong tiếng Trung là 棒球 (danh từ).

棒球 Danh từ

bàngqiúHán Việt: BỔNG CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày

  • 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?
  • 比尔是一名棒球运动员。 Bill là một cầu thủ bóng chày.

Xem đầy đủ từ "棒球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng chày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng chày tiếng Trung là gì?

"bóng chày" trong tiếng Trung là 棒球 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.