Bóng chày tiếng Trung là gì?
"bóng chày" trong tiếng Trung là 棒球 (danh từ).
棒球 Danh từ
Hán Việt: BỔNG CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày
- 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?
- 比尔是一名棒球运动员。 Bill là một cầu thủ bóng chày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng chày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Trung là gì?
"bóng chày" trong tiếng Trung là 棒球 (danh từ).