Bóp nghẹt tiếng Trung là gì?
"bóp nghẹt" trong tiếng Trung là 扼杀 (động từ).
扼杀 Động từ
Hán Việt: ÁCH SÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóp nghẹt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp nghẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóp nghẹt tiếng Trung là gì?
"bóp nghẹt" trong tiếng Trung là 扼杀 (động từ).