TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bút chì tiếng Trung là gì?

"bút chì" trong tiếng Trung là 铅笔 (danh từ).

铅笔 Danh từ

qiānbǐHán Việt: DUYÊN BÚT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút chì

  • 能借我支铅笔吗? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
  • 我能借支铅笔吗? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?

Xem đầy đủ từ "铅笔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút chì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút chì tiếng Trung là gì?

"bút chì" trong tiếng Trung là 铅笔 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.