Bút chì tiếng Trung là gì?
"bút chì" trong tiếng Trung là 铅笔 (danh từ).
铅笔 Danh từ
Hán Việt: DUYÊN BÚT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút chì
- 能借我支铅笔吗? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
- 我能借支铅笔吗? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút chì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bút chì tiếng Trung là gì?
"bút chì" trong tiếng Trung là 铅笔 (danh từ).