TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笔

HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 筆

Âm Hán Việt BÚT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: bút Lượng từ đi kèm: 支 (zhī), 枝 (zhī)

笔 nghĩa là bút, bút chì.

Nghĩa của 笔

bǐ

BÚTphồn thể 筆
  1. Bút
  2. Bút chì
  3. Bút lông
  4. Viết hoặc sáng tác
  5. Nét chữ Hán
  6. Lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
  7. Viết bằng bút

Từ ghép có 笔

Thành ngữ có 笔

Câu ví dụ với 笔

  • 你有很多笔吗? Cậu có nhiều bút không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

笔 nghĩa là gì?

笔 (bǐ) nghĩa là bút, bút chì.

笔 đọc thế nào?

笔 đọc là bǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 笔 là gì?

Âm Hán Việt của 笔 là "bút".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.