笔
Phồn thể: 筆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
笔 nghĩa là bút, bút chì.
Nghĩa của 笔
bǐ
BÚTphồn thể 筆- Bút
- Bút chì
- Bút lông
- Viết hoặc sáng tác
- Nét chữ Hán
- Lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
- Viết bằng bút
Từ ghép có 笔
Thành ngữ có 笔
- 一笔勾销 — Xoá bỏ hoàn toàn
- 自来水笔 — Bút máy
- 投笔从戎 — Gác bút nhập ngũ
- 奋笔疾书 — Viết với tốc độ cực nhanh
- 口诛笔伐 — Lên án bằng lời nói và chữ viết
- 一笔带过 — Chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)
- 一笔不苟 — Không một nét bút nào cẩu thả
- 妙笔生花 — Viết lách tài hoa hoặc điêu luyện
- 一笔抹杀 — Xóa sạch chỉ bằng một nét
- 持橐簪笔 — Làm cố vấn
- 提笔忘字 — Khó nhớ cách viết chữ Hán
- 点睛之笔 — Nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng
- 生花妙笔 — Văn chương đẹp hoặc tài hoa
- 罄笔难书 — Quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái)
- 秉笔直书 — Ghi chép trung thực
Câu ví dụ với 笔
- 你有很多笔吗? Cậu có nhiều bút không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
笔 nghĩa là gì?
笔 (bǐ) nghĩa là bút, bút chì.
笔 đọc thế nào?
笔 đọc là bǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 笔 là gì?
Âm Hán Việt của 笔 là "bút".