Băng tiếng Trung là gì?
"băng" trong tiếng Trung là 冰 (danh từ), 绷带 (danh từ), 啪.
冰 Danh từ
Hán Việt: BĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng
- 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
- 它冷得像冰一样。 Lạnh như băng vậy.
绷带 Danh từ
Hán Việt: BĂNG ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng
啪
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng
乓
Hán Việt: BANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng
坚冰 Động từ
Hán Việt: KIÊN BĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng tiếng Trung là gì?
"băng" trong tiếng Trung là 冰 (danh từ), 绷带 (danh từ), 啪.