Bạch huyết tiếng Trung là gì?
"bạch huyết" trong tiếng Trung là 淋巴 (danh từ).
淋巴 Danh từ
Hán Việt: LÂM BA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch huyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạch huyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạch huyết tiếng Trung là gì?
"bạch huyết" trong tiếng Trung là 淋巴 (danh từ).